VẬN TẢI NỘI ĐỊA
(Vui lòng liên hệ và cung cấp thông tin chi tiết cho chúng tôi để được báo giá tốt nhất)
Cảng xuất Nhà máy KM Giá cước (Chưa VAT) Ghi chú
Địa điểm Tĩnh
HCM PORT TRẢNG BOM Đồng Nai 60 3,700,000
HCM PORT LONG KHÁNH Đồng Nai 85 4,700,000
HCM PORT XUÂN LỘC Đồng Nai 100 5,000,000
HCM PORT CẨM MỸ Đồng Nai 100 5,000,000
HCM PORT KDL VƯỜN XOÀI Đồng Nai 45 3,200,000
HCM PORT NGÃ 3 TRỊ AN Đồng Nai 60 3,700,000
HCM PORT KCN LONG THÀNH Đồng Nai 60 3,700,000
HCM PORT KCN AMATA Đồng Nai 40 3,200,000
HCM PORT KCN BIÊN HÒA 1, 2 Đồng Nai 35 3,100,000
HCM PORT TX THỦ DẦU MỘT Bình Dương 55 3,300,000
HCM PORT BẾN CÁT Bình Dương 60 3,700,000
HCM PORT KCN MỸ PHƯỚC 1, 2, 3 Bình Dương 65 4,100,000
HCM PORT KCN THÁI HÒA Long An 60 4,200,000
HCM PORT KCN THỊNH PHÁT Long An 70 4,700,000
HCM PORT KCN VĨNH LỘC Long An 45 3,200,000
HCM PORT KCN XUYÊN Á Long An 50 3,400,000
HCM PORT KCN BẾN LỨC Long AN 60 4,000,000
HCM PORT KCN TRẢNG BÀNG Tây Ninh 70 4,200,000
  LIÊN HỆ PHÒNG KINH DOANH
Mr Duy (Endy)
Hot line: (84) –123 75 74 704
Tel: (84) – 8 – 6290 7305 (ext: 18)
sales_duy@tamsaoviet.com
endy0706
Mr Hào (Justin)
Hot line: (84) - 909 312 932
Tel: (84) – 8 – 6290 7305 (ext: 12)
customs@tamsaoviet.com
anhhaotran1810
Mr Quang (Mark)
Hot line: (84) - 974 275 789
Tel: (84) – 8 – 6290 7305 (ext: 16)
sales_dquang@tamsaoviet.com
ndangquang91
  LIÊN HỆ BỘ PHẬN CHỨNG TỪ
Ms Diệu (Anna)
Hot line: (84) - 1646 790 846
Tel: (84) – 8 – 6290 7305 (ext: 10)
doc@tamsaoviet.com
mydieutruong92
Ms Khanh (Katty)
Hot line: +84.975194534
Tel: (84) – 8 – 6290 7305 (ext: 10)
cs@tamsaoviet.com
phuongkhanh_2812
  VẬN CHUYỂN NỘI ĐỊA
Mr Sơn
Hot line: (84) - 979 022 596
Tel: (84) – 8 – 6290 7305 (ext: 13)
ops@tamsaoviet.com
winson19940706
   THỦ TỤC HẢI QUAN
Mr Hào (Justin)
Hot line: (84) - 909 312 932
Tel: (84) – 8 – 6290 7305 (ext: 12)
customs@tamsaoviet.com
anhhaotran1810
  VẬN CHUYỂN QUỐC TẾ
Mr Quang (Mark)
Hot line: (84) - 974 275 789
Tel: (84) – 8 – 6290 7305 (ext: 16)
sales_dquang@tamsaoviet.com
ndangquang91
TỶ GIÁ
Mã NTMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán
AUD1664616746.4816929.31
CAD17366.3617524.0817715.4
CHF22852.2923013.3823311.2
DKK03477.813586.81
EUR26148.6626227.3426618.83
GBP29960.4530171.6530440.1
HKD2932.982953.662997.87
INR0320.18332.75
JPY198.5200.51205.52
KRW19.0220.0221.28
KWD076425.0679423.48
MYR05533.115604.72
NOK02706.232791.05
RUB0342.11381.2
SAR06198.116441.29
SEK02544.952609
SGD16698.2416815.9516999.54
THB694.38694.38723.34
USD232602326023350

(Áp dụng tại Hội sở chính NHTMCP Ngoại thương Việt Nam)

www.vietcombank.com.vn

Khách trực tuyến: 1

Tổng truy cập: 143241